베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tình tiết giảm nhẹ" (1)
tình tiết giảm nhẹ
영어
구mitigating circumstances
Tòa án đã xem xét tình tiết giảm nhẹ cho bị cáo.
The court considered mitigating circumstances for the defendant.
관련 단어 "tình tiết giảm nhẹ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tình tiết giảm nhẹ" (1)
Tòa án đã xem xét tình tiết giảm nhẹ cho bị cáo.
The court considered mitigating circumstances for the defendant.
